genus irena

genus irena

The fairy bluebird belongs to the genus Irena.

Định nghĩa

Danh từ: "Genus irena" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Irenidae. Chi này bao gồm các loài chim lam tiên (fairy bluebirds), những loài chim bộ lông màu xanh lam rực rỡ, thường sốngkhu vực nhiệt đới châu Á.

dụ sử dụng
  • (Genus irena includes birds with beautiful blue feathers.)
  • (Ornithologists have classified this fairy bluebird species into genus irena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loài thuộc genus irena": chỉ các loài chim cụ thể nằm trong chi này.

    • Loài chim lam tiên Philippine một loài thuộc genus irena. (The Philippine fairy bluebird is a species belonging to genus irena.)
  • "Đặc điểm của genus irena": mô tả các đặc tính chung của chi.

    • Một đặc điểm nổi bật của genus irena bộ lông sặc sỡ tiếng hót du dương. (A notable characteristic of genus irena is its colorful plumage and melodious song.)
Biến thể từ gần giống
  • Irenidae (danh từ): họ của chi genus irena, bao gồm chim lam tiên các loài liên quan.

    • Họ Irenidae chỉ một chi duy nhấtgenus irena. (The family Irenidae has only one genus, which is genus irena.)
  • Fairy bluebird (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim trong chi genus irena.

    • Fairy bluebird tên tiếng Anh của các loài thuộc genus irena. (Fairy bluebird is the English name for species in genus irena.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Irena: tên gọi khoa học tương đương, dùng trong phân loại sinh học.
    • Chi Irena một từ đồng nghĩa với genus irena. (The genus Irena is a synonym for genus irena.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus irena thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sách về động vật học.
    • Trong sách phân loại chim, genus irena được mô tả chi tiết. (In bird classification books, genus irena is described in detail.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus irena" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.